Chấm công
Quản lý chấm công và theo dõi giờ làm việc của nhân viên
1
Có mặt
1
Vắng mặt
1
Đi muộn
1
Nghỉ phép
| STT | Nhân viên | Phòng ban | Giờ vào | Giờ ra | Số giờ | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | N Nguyễn Văn An NV001 | Kỹ thuật | 08:00 | 17:30 | 8.5h | Có mặt | - |
| 2 | T Trần Thị Bình NV002 | Kinh doanh | 08:45 | 17:30 | 7.75h | Đi muộn | Kẹt xe |
| 3 | L Lê Văn Cường NV003 | Kế toán | --:-- | --:-- | 0h | Nghỉ phép | Nghỉ phép năm |
| 4 | P Phạm Thị Dung NV004 | Nhân sự | 08:00 | 12:00 | 4h | Nửa ngày | Nghỉ nửa ngày |
| 5 | H Hoàng Văn Em NV005 | Kỹ thuật | --:-- | --:-- | 0h | Vắng mặt | Không phép |